BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT:
| Tổng quan | Mạng 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Ra mắt | Tháng 10 năm 2009 | |
| Kích thước | Kích thước | 100 x 48 x 18 mm, 74 cc |
| Trọng lượng | 174 g đến 175 g | |
| Hiển thị | Loại | Màn hình TFT, 16 triệu màu |
| Kích cở | 240 x 400 pixels, 2.4 inches | |
| - Màn hình ngoài Mono, 128 x 160 pixels - Mặt kính đá saphia chống trầy xướt |
||
| Âm thanh | Các kiểu báo | Rung, nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV |
| Loa ngoài | Có | |
| Bộ nhớ | Danh bạ | 2.000 mục, danh bạ hình ảnh |
| Lưu các cuộc gọi | 30 received, dialed and missed calls | |
| Bộ nhớ trong |
- 100MB bộ nhớ trong |
|
| Khe cắm thẻ nhớ | microSD, hỗ trợ tối đa 8GB | |
| Truyền dữ liệu | GPRS | Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| HSCSD | Có | |
| EDGE | Class 10, 236.8 kbps | |
| 3G | Không | |
| WLAN | Không | |
| Bluetooth | Có, Ver 2.0 | |
| Hồng ngoại | Không | |
| USB | Có, Ver 2.0 | |
| Camera | Camera chính | 3.15 MP, 2048x1536 pixels, autofocus, LED flash |
| Các tính năng khác | Tin nhắn | SMS, MMS, Email |
| Trình duyệt | WAP 2.0 / xHTML | |
| Radio | Không | |
| Games | Có | |
| Màu | Da màu đen | |
| GPS | Có, hệ thống định vị toàn cầu với bản đồ, A-GPS | |
| Java | Có, MIDP 2.0 | |
| Khác |
- Phím đá ceramic màu đen |
|
| Pin | Pin chuẩn, Li-Ion 1000 mAh (BL-4UV) | |
| Thời gian chờ | Lên đến 300 giờ | |
| Thời gian đàm thoại | Lên đến 5 giờ 30 phút |
